懐が寒い [Hoài Hàn]
ふところがさむい
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
thiếu tiền
🔗 懐が寂しい
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
thiếu tiền
🔗 懐が寂しい