Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
憲法十七条
[Hiến Pháp Thập Thất Điêu]
けんぽうじゅうしちじょう
🔊
Danh từ chung
Hiến pháp 17 điều
Hán tự
憲
Hiến
hiến pháp; luật
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
十
Thập
mười
七
Thất
bảy
条
Điêu
điều khoản