憂き身 [Ưu Thân]
うき身 [Thân]
憂身 [Ưu Thân]
うきみ
Danh từ chung
cuộc sống khốn khổ; cuộc sống đau khổ
🔗 憂き身をやつす・うきみをやつす
Danh từ chung
cuộc sống khốn khổ; cuộc sống đau khổ
🔗 憂き身をやつす・うきみをやつす