Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
慰霊塔
[Úy Linh Tháp]
いれいとう
🔊
Danh từ chung
tháp tưởng niệm
Hán tự
慰
Úy
an ủi; giải trí; quyến rũ; cổ vũ; chế giễu; thoải mái; an ủi
霊
Linh
linh hồn; hồn
塔
Tháp
tháp; tòa tháp; tháp chuông