Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
慮外者
[Lự Ngoại Giả]
りょがいもの
🔊
Danh từ chung
người thô lỗ
Hán tự
慮
Lự
thận trọng; suy nghĩ; quan tâm; cân nhắc; suy xét; sợ hãi
外
Ngoại
bên ngoài
者
Giả
người