慢性閉塞性呼吸器疾患 [Mạn Tính Bế Tắc Tính Hô Hấp Khí Tật Hoạn]
まんせいへいそくせいこきゅうきしっかん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
bệnh hô hấp tắc nghẽn mãn tính