Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
感熱紙
[Cảm Nhiệt Chỉ]
かんねつし
🔊
Danh từ chung
giấy nhạy nhiệt; giấy nhiệt
Hán tự
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
紙
Chỉ
giấy