Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
感染率
[Cảm Nhiễm Suất]
かんせんりつ
🔊
Danh từ chung
tỷ lệ nhiễm
Hán tự
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
染
Nhiễm
nhuộm; tô màu
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy