Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
感染源
[Cảm Nhiễm Nguyên]
かんせんげん
🔊
Danh từ chung
nguồn lây nhiễm
Hán tự
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
染
Nhiễm
nhuộm; tô màu
源
Nguyên
nguồn; gốc