感染死 [Cảm Nhiễm Tử]
かんせんし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Y học
chết do nhiễm trùng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Y học
chết do nhiễm trùng