Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
感性界
[Cảm Tính Giới]
かんせいかい
🔊
Danh từ chung
thế giới vật chất
Hán tự
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
性
Tính
giới tính; bản chất
界
Giới
thế giới; ranh giới