Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
感傷家
[Cảm Thương Gia]
かんしょうか
🔊
Danh từ chung
người đa cảm
Hán tự
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
傷
Thương
vết thương; tổn thương
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ