愛飲 [Ái Ẩm]
あいいん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thói quen uống; thích uống
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thói quen uống; thích uống