Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
愛蔵版
[Ái Tàng Bản]
あいぞうばん
🔊
Danh từ chung
phiên bản sưu tầm
Hán tự
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
蔵
Tàng
kho; giấu; sở hữu; có
版
Bản
khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn