Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
愛聴盤
[Ái Thính Bàn]
あいちょうばん
🔊
Danh từ chung
đĩa nhạc yêu thích
Hán tự
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
聴
Thính
nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
盤
Bàn
khay; bát nông; đĩa; thùng; bảng; đĩa nhạc