Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
愛着理論
[Ái Khán Lý Luận]
あいちゃくりろん
🔊
Danh từ chung
thuyết gắn bó
Hán tự
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết