愛楽 [Ái Nhạc]

あいぎょう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

Lĩnh vực: Phật giáo

tìm kiếm (giáo lý Phật giáo, v.v.); muốn; khao khát

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ cổ

yêu thương