愛妻弁当 [Ái Thê Biện Đương]

あいさいべんとう

Danh từ chung

hộp cơm trưa được vợ chuẩn bị chu đáo

JP: 今日きょうのランチも愛妻あいさい弁当べんとうですか?けますね。

VI: Bữa trưa hôm nay cũng là cơm vợ nấu à? Tôi thật ghen tị.