Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
愛国運動
[Ái Quốc Vận Động]
あいこくうんどう
🔊
Danh từ chung
phong trào yêu nước
Hán tự
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
国
Quốc
quốc gia
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc