Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
愚痴の闇
[Ngu Si Ám]
ぐちのやみ
🔊
Cụm từ, thành ngữ
bóng tối của sự ngu dốt
Hán tự
愚
Ngu
ngu ngốc; dại dột; vô lý; ngu xuẩn
痴
Si
ngu ngốc; dại dột
闇
Ám
tối đi; u ám; hỗn loạn