Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
愚民政策
[Ngu Dân Chánh Sách]
ぐみんせいさく
🔊
Danh từ chung
chính sách ngu dân
Hán tự
愚
Ngu
ngu ngốc; dại dột; vô lý; ngu xuẩn
民
Dân
dân; quốc gia
政
Chánh
chính trị; chính phủ
策
Sách
kế hoạch; chính sách