意見書 [Ý Kiến Thư]
いけんしょ
Danh từ chung
ý kiến bằng văn bản
JP: 彼は意見書を提出した。
VI: Anh ấy đã nộp bản kiến nghị.
Danh từ chung
ý kiến bằng văn bản
JP: 彼は意見書を提出した。
VI: Anh ấy đã nộp bản kiến nghị.