Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
意中の人
[Ý Trung Nhân]
いちゅうのひと
🔊
Danh từ chung
người yêu; người trong lòng
Hán tự
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
人
Nhân
người