Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
情操教育
[Tình Thao Giáo Dục]
じょうそうきょういく
🔊
Danh từ chung
giáo dục thẩm mỹ
Hán tự
情
Tình
tình cảm
操
Thao
điều khiển; thao tác; vận hành; lái; trinh tiết; trong trắng; trung thành
教
Giáo
giáo dục
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc