情形 [Tình Hình]
じょうけい
Danh từ chung
⚠️Từ cổ, không còn dùng
trạng thái; điều kiện; tình hình; hoàn cảnh
Danh từ chung
⚠️Từ cổ, không còn dùng
trạng thái; điều kiện; tình hình; hoàn cảnh