情宣 [Tình Tuyên]

じょうせん

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

truyền thông tin; quan hệ công chúng

🔗 情報宣伝

Danh từ chung

tuyên truyền (các đảng phái chính trị, công đoàn, v.v.)