情報量が多い [Tình Báo Lượng Đa]

じょうほうりょうがおおい

Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)

nhiều thông tin; có nội dung thông tin cao

JP: インターネットは情報じょうほうりょうおおいので、使つかえない情報じょうほう沢山たくさんあります。

VI: Internet chứa lượng thông tin lớn, do đó cũng có rất nhiều thông tin không hữu ích.

🔗 情報量の多い