情報通信費 [Tình Báo Thông Tín Phí]
じょうほうつうしんひ
Danh từ chung
phí viễn thông; chi phí viễn thông
🔗 情報通信
Danh từ chung
phí viễn thông; chi phí viễn thông
🔗 情報通信