情報産業 [Tình Báo Sản Nghiệp]
じょうほうさんぎょう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 20000
Độ phổ biến từ: Top 20000
Danh từ chung
ngành công nghiệp thông tin
JP: 技術革新は情報産業に急速な進歩をもたらした。
VI: Cách mạng kỹ thuật đã mang lại tiến bộ nhanh chóng cho ngành công nghiệp thông tin.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
教育産業に関する情報を掲載したインターネットサイトには以下のようなものがあります。
Các trang web cung cấp thông tin liên quan đến ngành giáo dục bao gồm những nội dung sau.
「情報スーパーハイウェイ」の真のインパクトは、情報インフラの構築により経済が従来のハードやモノづくり中心の実体経済から知識、情報、ソフトを主体とした経済に移行し、そこから生まれる新しい産業や経済活動にある。
Tác động thực sự của "Đại lộ thông tin siêu tốc" nằm ở việc xây dựng cơ sở hạ tầng thông tin, khiến nền kinh tế chuyển từ tập trung vào sản xuất và vật chất sang một nền kinh tế dựa trên kiến thức, thông tin và phần mềm, từ đó phát triển các ngành công nghiệp và hoạt động kinh tế mới.