Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
情報漏れ
[Tình Báo Lậu]
じょうほうもれ
🔊
Danh từ chung
rò rỉ thông tin
Hán tự
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
漏
Lậu
rò rỉ; thoát ra; thời gian