情報化社会 [Tình Báo Hóa Xã Hội]
じょうほうかしゃかい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 19000
Độ phổ biến từ: Top 19000
Danh từ chung
xã hội thông tin