Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
情史
[Tình Sử]
じょうし
🔊
Danh từ chung
chuyện tình yêu; lãng mạn
Hán tự
情
Tình
tình cảm
史
Sử
lịch sử