情にもろい [Tình]

情に脆い [Tình Thúy]

じょうにもろい

Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)

dễ mềm lòng; dễ xúc động; nhạy cảm; dễ cảm động

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょじょうにもろい。
Cô ấy dễ bị cảm xúc chi phối.