Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
悪衣
[Ác Y]
あくい
🔊
Danh từ chung
quần áo rách rưới
Hán tự
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
衣
Y
quần áo; trang phục