Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
悪玉ハッカー
[Ác Ngọc]
あくだまハッカー
🔊
Danh từ chung
hacker mũ đen
Hán tự
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
玉
Ngọc
ngọc; quả bóng