悪感化 [Ác Cảm Hóa]
あっかんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ảnh hưởng xấu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ảnh hưởng xấu