Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
悪性貧血
[Ác Tính Bần Huyết]
あくせいひんけつ
🔊
Danh từ chung
thiếu máu ác tính
Hán tự
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
性
Tính
giới tính; bản chất
貧
Bần
nghèo; nghèo khó
血
Huyết
máu