Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
悪性水腫
[Ác Tính Thủy Trũng]
あくせいすいしゅ
🔊
Danh từ chung
phù ác tính
Hán tự
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
性
Tính
giới tính; bản chất
水
Thủy
nước
腫
Trũng
khối u; sưng