Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
悪天使
[Ác Thiên Sử]
あくてんし
🔊
Danh từ chung
thiên thần ác
Hán tự
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
使
Sử
sử dụng; sứ giả