Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
悔心
[Hối Tâm]
かいしん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
ăn năn
🔗 痛悔
Hán tự
悔
Hối
hối hận; tiếc nuối
心
Tâm
trái tim; tâm trí