Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
悔しん坊
[Hối Phường]
くやしんぼう
🔊
Danh từ chung
người hay ghen tị
Hán tự
悔
Hối
hối hận; tiếc nuối
坊
Phường
cậu bé; nơi ở của thầy tu; thầy tu