息も絶え絶え [Tức Tuyệt Tuyệt]
いきもたえだえ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Trạng từ
thở hổn hển
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は息も絶え絶えに横たわっていた。
Anh ấy đã nằm bất động, thở yếu ớt.