Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
恒星時
[Hằng Tinh Thời]
こうせいじ
🔊
Danh từ chung
thời gian sao
Hán tự
恒
Hằng
kiên định; luôn luôn
星
Tinh
ngôi sao; dấu
時
Thời
thời gian; giờ