Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
恒例行事
[Hằng Lệ Hành Sự]
こうれいぎょうじ
🔊
Danh từ chung
sự kiện thường niên
Hán tự
恒
Hằng
kiên định; luôn luôn
例
Lệ
ví dụ; phong tục; sử dụng; tiền lệ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
事
Sự
sự việc; lý do