恒久施設 [Hằng Cửu Thi Thiết]
こうきゅうしせつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
cơ sở thường trú (trong luật thuế)
🔗 恒久的施設
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
cơ sở thường trú (trong luật thuế)
🔗 恒久的施設