Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
恒久対策
[Hằng Cửu Đối Sách]
こうきゅうたいさく
🔊
Danh từ chung
biện pháp lâu dài
Hán tự
恒
Hằng
kiên định; luôn luôn
久
Cửu
lâu dài
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
策
Sách
kế hoạch; chính sách