Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
恐怖物語
[Khủng Phố Vật Ngữ]
きょうふものがたり
🔊
Danh từ chung
truyện kinh dị
Hán tự
恐
Khủng
sợ hãi
怖
Phố
đáng sợ; sợ hãi; lo sợ
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ