恋衣 [Luyến Y]
こいごろも
Danh từ chung
⚠️Từ văn chương
áo tình yêu
ẩn dụ cho tình yêu
Danh từ chung
⚠️Từ văn chương
áo tình yêu
ẩn dụ cho tình yêu