恋活 [Luyến Hoạt]

こいかつ
れんかつ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Khẩu ngữ  ⚠️Từ viết tắt

tìm kiếm tình yêu; tìm người yêu

🔗 恋愛活動