恋死に [Luyến Tử]
恋い死に [Luyến Tử]
こいじに
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chết vì tình
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chết vì tình